Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
brokerly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hèn hạ (bóp tiền) hoặc nô lệ
tính từ
mean (money-pinching) or servile
Nguồn gốc
(etymology)
broker
+
-ly
Ví dụ
A
brokerly
slave
,
AI
1
Hèn hạ (bóp tiền) hoặc nô lệ
1
Hèn hạ (bóp tiền) hoặc nô lệ
1
Hèn hạ (bóp tiền) hoặc nô lệ