brokering
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi của người môi giới; hòa giảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of one who brokers; mediation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brokeringDạng gốc (base form)
- brokeringsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| body brokeringdanh từ | danh từ | Việc mua hoặc bán xác chết hoặc các bộ phận cơ thể con người |