Dịch

brokering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi của người môi giới; hòa giảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of one who brokers; mediation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brokeringDạng gốc (base form)
  2. brokeringsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

body brokeringdanh từViệc mua hoặc bán xác chết hoặc các bộ phận cơ thể con người

AI