body brokering
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc mua hoặc bán xác chết hoặc các bộ phận cơ thể con ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)The buying or selling of cadavers or human body parts.
- Việc lợi dụng để kiếm lợi tài chính đối với một người dễ bị tổn thương đang tìm cách điều trị chứng nghiệndanh từkhông đếm được (uncountable)The exploitation for financial gain of a vulnerable person who is seeking treatment for addiction.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)