Nghĩa chính
- Cửa sổ vỡdanh từUnder broken windows theory, anything that signals an area is unmonitored or unworthy of proper behavior, leading to crime.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- broken windowDạng gốc (base form)
- broken windowsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| broken windows theorydanh từ riêng | danh từ riêng | Lý thuyết tội phạm học cho rằng các dấu hiệu suy thoái của đô thị (ví dụ như cửa sổ vỡ, vẽ bậy, lảng vảng) báo hiệu rằng một khu vực không được giám sát, khuyến khích hành vi tội phạm phá hoại nhiều hơn |
| broken windows policingdanh từ | danh từ | Việc phân bổ nguồn lực của cảnh sát để đối phó với tình trạng suy thoái đô thị không được giám sát, được đề xuất bởi lý thuyết cửa sổ vỡ |
Ví dụ
- .
- .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- brokenkết hợpcửa sổ vỡ