Dịch

broken window

danh từ (noun)
UK/ˈbɹəʊ.kn̩ ˈwɪndəʊ/US/ˈbɹoʊ.kɪn ˈwɪndoʊ/

Nghĩa chính

  1. Cửa sổ vỡdanh từUnder broken windows theory, anything that signals an area is unmonitored or unworthy of proper behavior, leading to crime.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. broken windowDạng gốc (base form)
  2. broken windowsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

broken windows theorydanh từ riêngLý thuyết tội phạm học cho rằng các dấu hiệu suy thoái của đô thị (ví dụ như cửa sổ vỡ, vẽ bậy, lảng vảng) báo hiệu rằng một khu vực không được giám sát, khuyến khích hành vi tội phạm phá hoại nhiều hơn
broken windows policingdanh từViệc phân bổ nguồn lực của cảnh sát để đối phó với tình trạng suy thoái đô thị không được giám sát, được đề xuất bởi lý thuyết cửa sổ vỡ

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI