Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
broken pipe
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɹ
əʊ
.
k
n
̩ ˈ
p
aɪ
p
/
US
/ˈ
b
ɹ
oʊ
.
k
ɪ
n
ˈ
p
aɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với broken bar
danh từ
Synonym of broken bar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
broken pipe
Dạng gốc
(base form)
broken pipe
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
broken bar
Ví dụ
Water
poured
from
the
broken
pipe
.
AI
1
Đồng nghĩa với broken bar
1
Đồng nghĩa với broken bar
1
Đồng nghĩa với broken bar