Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
broken phone
UK
/ˈ
b
ɹ
əʊ
.
k
n
̩ ˈ
f
əʊ
n
/
US
/ˈ
b
ɹ
oʊ
.
k
ɪ
n
ˈ
f
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Điện thoại hỏng
Ví dụ
My
broken
phone
won't
turn
on
.
Điện thoại hỏng của tôi không bật được.
Xuất hiện ở từ khác
broken
kết hợp
điện thoại hỏng
AI
1
Điện thoại hỏng
1
Điện thoại hỏng
1
Điện thoại hỏng