Dịch

brodie

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người anh em, ông bạndanh từA close male friend, or a man deserving of respect; a bro.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brodieDạng gốc (base form)
  2. brodiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Brodie knobdanh từNúm xoay được gắn vào vô lăng của xe cơ giới hoặc máy kéo, đặc biệt là trước khi có trợ lực lái rộng rãi, giúp người lái đánh lái bằng một tay, đặc biệt khi nỗ lực đánh lái khó khăn nhất (ví dụ: khi lùi xe bằng rơ-moóc và xe gần như đứng yên)
Brodie's abscessdanh từÁp xe nằm gần đầu khớp của xương

AI