Dịch

brochus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiều rộng của lòng lưới hạt phấn hoadanh từThe width of the lumen of a pollen grain reticulum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. brochusDạng gốc (base form)
  2. brochi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI