Nghĩa chính
- Xiên nhỏ hoặc xiên để nướng hoặc nướng những miếng thịt, cá hoặc rau nhỏdanh từA small skewer or spit on which small pieces of meat, fish or vegetables are roasted or broiled.
- Thức ăn được nấu trên một thiết bị như vậydanh từFood cooked on such a device.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brochetteDạng gốc (base form)
- brochettesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en brochettetrạng từ | trạng từ | Trên một xiên |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbrochette