Dịch

broccoli hair

danh từ (noun)
UK/ˈbɹɒk.ə.li ˈhɛə/US/ˈbɹɑ.kə.li ˈhɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với broccoli haircutdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of broccoli haircut.

Cụm từ (phrase)

broccoli haircutdanh từKiểu cắt tóc uốn bao gồm các bên được tô bóng hoặc nhạt màu, có độ phồng và độ dài ở phần trên, phổ biến ở thanh thiếu niên và thanh niên

AI