Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với broccoli haircutdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of broccoli haircut.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| broccoli haircutdanh từ | danh từ | Kiểu cắt tóc uốn bao gồm các bên được tô bóng hoặc nhạt màu, có độ phồng và độ dài ở phần trên, phổ biến ở thanh thiếu niên và thanh niên |