Dịch

broccoli cut

danh từ (noun)
US/ˈbɹɑ.kə.li ˈkʌt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với broccoli haircutdanh từSynonym of broccoli haircut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. broccoli cutDạng gốc (base form)
  2. broccoli cutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI