Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
broccoli cut
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɹ
ɑ
.
k
ə
.
l
i
ˈ
k
ʌ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với broccoli haircut
danh từ
Synonym of broccoli haircut.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
broccoli cut
Dạng gốc
(base form)
broccoli cut
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
broccoli haircut
AI
1
Đồng nghĩa với broccoli haircut
1
Đồng nghĩa với broccoli haircut
1
Đồng nghĩa với broccoli haircut