Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
broadwise
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo bề ngang, theo bề rộng
trạng từ
Breadthwise.
Nguồn gốc
(etymology)
broad
+
-wise
AI
1
Theo bề ngang
1
Theo bề ngang
1
Theo bề ngang