Dịch

broadly defined

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được định nghĩa rộng rãi, mô tả chungtính từdescribed in general terms

Ví dụ

  • '' .Thuật ngữ 'nghệ thuật' được định nghĩa rộng rãi trong các nền văn hoá.

AI