broad-based
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Về thuế: áp dụng cho hầu hết hoặc tất cả người nộp thuế hoặc giao dịch, thay vì một nhóm nhỏ được nhắm mục tiêutính từkhông so sánh (not comparable)Of a tax: applying to most or all taxpayers or transactions, rather than a targeted subset.
- Dựa trên phạm vi rộng, trên phạm vi rộngtính từkhông so sánh (not comparable)Broadly based, wide-ranging.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- basedkết hợpcó nền tảng rộng khắp
Ví dụ
- , .
- .
- 20 .