Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
broad jump
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɹɔ
d
ˈ
dʒ
ʌ
m
p
/
Nghĩa chính
1
Môn nhảy xa
danh từ
long jump
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
broad jumping
broad jumper
AI
1
Môn nhảy xa
1
Môn nhảy xa
1
Môn nhảy xa