Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
brismak
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cusk
danh từ
Synonym of cusk (“type of fish”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brismak
Dạng gốc
(base form)
brismak
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
Torsk
it
seems
,
from
his
account
,
or
as
it
is
called
in
the
Shetlands
,
Tusk
and
Brismak
,
is
a
northern
fish
,
which
as
yet
has
not
been
discovered
lower
to
the
southward
than
the
Orknies
,
and
is
even
rather
scarce
there
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cusk
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Bắc Âu cổ
brosma
AI
1
Đồng nghĩa với cusk
1
Đồng nghĩa với cusk
1
Đồng nghĩa với cusk