Dịch

brismak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cuskdanh từSynonym of cusk (“type of fish”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brismakDạng gốc (base form)
  2. brismaksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bắc Âu cổbrosma

AI