Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brininess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem briny
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being briny.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
brininess
brin
y
Của, liên quan đến, giống hoặc có chứa nước muối; mặn
tính từ, danh từ
brin
e
Nước muối, nước dưa
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
briny
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
salitrosidad
giống cái
Độ mặn
AI
1
Xem briny
1
Xem briny
1
Xem briny