Dịch

bring out a book

cụm từ (phrase)
UK/ˈbɹɪŋ ˈawt ə ˈbʊk/US/ˈbɹɪŋ ˈaʊt ə ˈbʊk/

Nghĩa chính

  1. Xuất bản một cuốn sáchcụm từ

AI