Dịch

bring down a notch

động từ (verb)
UK/ˈbɹɪŋ ˈdaʊn ə ˈnɔtʃ/US/ˈbɹɪŋ ˈdæʊn ə ˈnɑtʃ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với take down a notchđộng từSynonym of take down a notch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bring down a notchNguyên thể (infinitive)
  2. brings down a notchNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. brought down a notch (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bringing down a notchPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI