Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với take down a notchđộng từSynonym of take down a notch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bring down a notchNguyên thể (infinitive)
- brings down a notchNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- brought down a notch (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bringing down a notchPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa