Dịch

bright smile

danh từ (noun)
US/ˈbɹəɪt ˈsmaɪl/

Nghĩa chính

  1. Nụ cười tươi sáng, nụ cười rạng rỡdanh từa cheerful, radiant smile

Ví dụ

  • everyone's .Cô chào chúng tôi bằng nụ cười tươi sáng làm mọi người đều vui lên.

AI