Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bright smile
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɹ
ə
ɪ
t
ˈ
s
m
aɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Nụ cười tươi sáng, nụ cười rạng rỡ
danh từ
a cheerful, radiant smile
Ví dụ
She
greeted
us
with
a
bright
smile
that
lifted
everyone's
mood
.
Cô chào chúng tôi bằng nụ cười tươi sáng làm mọi người đều vui lên.
AI
1
Nụ cười tươi sáng
1
Nụ cười tươi sáng
1
Nụ cười tươi sáng