Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
bright colours
US
/ˈ
b
ɹ
ə
ɪ
t
ˈ
k
ʌ
l
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Màu sắc rực rỡ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
panin in bright colours
cụm từ
cụm từ
Vẽ màu tươi, vẽ màu sáng; (nghĩa bóng) tô hồng (sự việc gì)
AI
1
Màu sắc rực rỡ
1
Màu sắc rực rỡ
1
Màu sắc rực rỡ