Dịch

bright colours

US/ˈbɹəɪt ˈkʌlɚz/

Nghĩa chính

  1. Màu sắc rực rỡ

Cụm từ (phrase)

panin in bright colourscụm từVẽ màu tươi, vẽ màu sáng; (nghĩa bóng) tô hồng (sự việc gì)

AI