Dịch

Briggs

danh từ riêng (proper noun)
US/bɹɪɡz/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họ địa hình từ tiếng Trung Anhdanh từ riêngA topographic surname from Middle English.
  2. Cộng đồng chưa được thành lập ở Thị trấn Washington, Quận Whitley, Indianadanh từ riêngAn unincporated community in Washington Township, Whitley County, Indiana.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Douglas, Nebraskadanh từ riêngAn unincorporated community in Douglas County, Nebraska.
  4. Thị trấn đã tuyệt chủng ở Quận Washington, Ohiodanh từ riêngAn extinct town in Washington County, Ohio.

Cụm từ (phrase)

Briggs logarithmdanh từĐồng nghĩa với common logarithm
Briggs-Rauscher reactiondanh từPhản ứng hóa học dao động trong đó dung dịch không màu chuyển từ từ sang màu hổ phách rồi đột nhiên có màu xanh đậm, nhạt dần trở lại không màu trước khi quá trình lặp lại

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Cherokee
  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Cherokee, OklahomaA census-designated place in Cherokee County, Oklahoma.

Ví dụ

  • , .
  • : .
  • , .

AI