Dịch

brig rat

danh từ (noun)
US/ˈbɹɪɡ ˈɹæt/

Nghĩa chính

  1. Ai đó đã dành thời gian trong brig; một kẻ phạm tội trong quân độidanh từSomebody who has spent time in the brig; an offender in the military.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brig ratDạng gốc (base form)
  2. brig ratsSố nhiều (plural)

AI