Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brig rat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɹ
ɪ
ɡ
ˈɹ
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Ai đó đã dành thời gian trong brig; một kẻ phạm tội trong quân đội
danh từ
Somebody who has spent time in the brig; an offender in the military.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brig rat
Dạng gốc
(base form)
brig rat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ai đó đã dành thời gian trong brig
1
Ai đó đã dành thời gian trong brig
1
Ai đó đã dành thời gian trong brig