Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
briefcase computer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɹ
iː
f
ˌ
k
eɪ
s
k
ə
m
ˈ
p
j
u
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Máy điện toán bỏ cặp
danh từ
A laptop computer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
briefcase computer
Dạng gốc
(base form)
briefcase computer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy điện toán bỏ cặp
1
Máy điện toán bỏ cặp
1
Máy điện toán bỏ cặp