Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
brief time
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɹ
i
f
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Thời gian ngắn, khoảng thời gian ngắn
danh từ
a short period
Ví dụ
We
will
be
gone
for
a
brief
time
.
Chúng tôi sẽ ra đi trong thời gian ngắn.
AI
1
Thời gian ngắn
1
Thời gian ngắn
1
Thời gian ngắn