Dịch

brief time

danh từ (noun)
US/ˈbɹif ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Thời gian ngắn, khoảng thời gian ngắndanh từa short period

Ví dụ

  • .Chúng tôi sẽ ra đi trong thời gian ngắn.

AI