Dịch

bridal salon

danh từ (noun)
UK/ˈbraɪ.dl̩ ˈsælɒn/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Cửa hàng bán lẻ hoặc cửa hàng chuyên bán váy cưới cho cô dâudanh từA retail store or boutique that specializes in selling wedding dresses to brides.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bridal salonDạng gốc (base form)
  2. bridal salonsSố nhiều (plural)

AI