Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bridal party
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
r
aɪ
.
d
l
̩ ˈ
p
ɑː
t
i
/
Nghĩa chính
1
Đoàn phù dâu phù rể
danh từ
The attendants of the bride at her wedding, traditionally all female.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bridal party
Dạng gốc
(base form)
bridal part
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đoàn phù dâu phù rể
1
Đoàn phù dâu phù rể
1
Đoàn phù dâu phù rể