Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
brick mason
US
/ˈ
b
ɹ
ɪ
k
ˈ
m
eɪ
s
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Thợ nề
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
brick masonry
Khối xây gạch
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
albañil
Thợ nề, thợ xây
AI
1
Thợ nề
1
Thợ nề
1
Thợ nề