Dịch

brianyoungite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng chất không màu có lăng trụ đơn nghiêng có chứa cacbon, hydro, oxy, lưu huỳnh và kẽmdanh từA monoclinic-prismatic colorless mineral containing carbon, hydrogen, oxygen, sulfur, and zinc.

Nguồn gốc (etymology)

Brian Young-ite

AI