Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tài liệu quân sự cho phép một sĩ quan được ủy nhiệm tạm thời giữ cấp bậc cao hơn nhưng không được tăng lươngdanh từA military document entitling a commissioned officer to hold a higher rank temporarily, but without an increase in pay.
- Lệnh của chính phủ, cấp đặc quyền, danh hiệu hoặc phẩm giá, như ở Phápdanh từA warrant from the government, granting a privilege, title, or dignity, as in France.
- Giấy chứng nhận có thẩm quyền hoặc dấu hiệu công nhận; một con dấu phê duyệtdanh từAn authoritative grant or mark of recognition; a seal of approval.
- Phong hàm (cho một sĩ quan mà không tăng lương)động từTo promote by brevet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brevetNguyên thể (infinitive)
- brevetsSố nhiều (plural)
- brevetedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- brevettedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- brevetingPhân từ I (present participle)
- brevettingPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chuyến đi xe đạp đường dài có tổ chức - không phải một cuộc đua mà là một bài kiểm tra sức bền - đi theo một lộ trình được chỉ định nhưng không được đánh dấu đi qua các điểm kiểm tra
- An organized, long-distance bicycle ride — not a race, but a test of endurance — which follows a designated but unmarked route passing through check points.
Ví dụ
- cấp hàm
- hàm thiếu tá (nhưng vẫn ăn lương đại uý)
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc brevetNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibrevet“official letter”
- từ tiếng Latinhbrevis“short”