Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bremelanotide
danh từ
(noun)
US
/ˌ
b
ɹɛ
m
.
ə
ˈ
l
æ
n
.
ə
ˌ
t
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Loại thuốc đang được phát triển để điều trị sốc xuất huyết và chấn thương do tái tưới máu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A drug being developed for the treatment of hemorrhagic shock and reperfusion injury.
AI
1
Loại thuốc đang được phát triển để điều trị sốc xuất huyết và chấn thương do tái tưới máu
1
Loại thuốc đang được phát triển để điều trị sốc xuất huyết và chấn thương do tái tưới máu
1
Loại thuốc đang được phát triển để điều trị sốc xuất huyết và chấn thương do tái tưới máu