Dịch

brekker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. , (từ lóng) bữa ăn sáng, bữa điểm tâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Breakfast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brekkerDạng gốc (base form)
  2. brekkersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI