Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
breedism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành kiến liên quan đến giống vật nuôi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Prejudice concerning breeds of animals.
Nguồn gốc
(etymology)
breed
+
-ism
AI
1
Thành kiến liên quan đến giống vật nuôi
1
Thành kiến liên quan đến giống vật nuôi
1
Thành kiến liên quan đến giống vật nuôi