Dịch

breedership

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vai trò hoặc địa vị của người chăn nuôidanh từkhông đếm được (uncountable)The role or status of being a breeder.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , , .
  • […] . , .

AI