Dịch

breath mint

danh từ (noun)
US/ˈbrɛθ ˈmɪnt/

Nghĩa chính

  1. Kẹo bạc hàdanh từA mint-flavored candy intended to freshen the breath.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. breath mintDạng gốc (base form)
  2. breath mintsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

breast mintdanh từĐồng nghĩa với Tit Tac

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bạn cần một viên kẹo bạc hà.
  • .Dùng một viên kẹo bạc hà.
  • .Tom thực sự có thể dùng một viên kẹo bạc hà để thơm miệng.

AI