Nghĩa chính
- Kẹo bạc hàdanh từA mint-flavored candy intended to freshen the breath.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- breath mintDạng gốc (base form)
- breath mintsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| breast mintdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Tit Tac |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bạn cần một viên kẹo bạc hà.
- .Dùng một viên kẹo bạc hà.
- .Tom thực sự có thể dùng một viên kẹo bạc hà để thơm miệng.