Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
breast down
động từ
(verb)
UK
/ˌ
b
ɹɛ
s
t
ˈ
d
aʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Sử dụng quy trình khoan nổ tuần tự trong xây dựng các đường hầm khai thác mỏ, tàu điện ngầm, v.v
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To use a process of sequential drilling and blasting in building tunnels for mining, subways, etc.
AI
1
tàu điện ngầm
1
tàu điện ngầm
1
tàu điện ngầm