Dịch

breast cancer

danh từ (noun)
UK/ˈbɹɛst ˈkænsə/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Ung thư vúdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cancer of the breast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. breast cancerDạng gốc (base form)
  2. breast cancersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

triple negative breast cancerdanh từLoại ung thư vú, ảnh hưởng đến phụ nữ châu Phi nhiều hơn phụ nữ da trắng, trong đó không có ba thụ thể bình thường
triple-negative breast cancerdanh từLoại ung thư vú thiếu các thụ thể cho cả estrogen (ER) và progesterone (PR) và HER-2 không phải là một đặc điểm quan trọng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Mary qua đời do bị ung thư vú.
  • .
  • .

AI