Nghĩa chính
- Ung thư vúdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cancer of the breast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- breast cancerDạng gốc (base form)
- breast cancersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| triple negative breast cancerdanh từ | danh từ | Loại ung thư vú, ảnh hưởng đến phụ nữ châu Phi nhiều hơn phụ nữ da trắng, trong đó không có ba thụ thể bình thường |
| triple-negative breast cancerdanh từ | danh từ | Loại ung thư vú thiếu các thụ thể cho cả estrogen (ER) và progesterone (PR) và HER-2 không phải là một đặc điểm quan trọng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Mary qua đời do bị ung thư vú.
- .
- .