Nghĩa chính
- PCB tối thiểu với một thành phần duy nhất, được sử dụng để tạo nguyên mẫu dễ dàng hơndanh từA minimal PCB with a single component, used for easier prototyping.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- breakout boardDạng gốc (base form)
- breakout boardsSố nhiều (plural)