Dịch

breakout board

danh từ (noun)
US/ˈbɹeɪˌkaʊt ˈbɔɹd/

Nghĩa chính

  1. PCB tối thiểu với một thành phần duy nhất, được sử dụng để tạo nguyên mẫu dễ dàng hơndanh từA minimal PCB with a single component, used for easier prototyping.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. breakout boardDạng gốc (base form)
  2. breakout boardsSố nhiều (plural)

AI