Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
breakfall
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɹ
eɪ
k
ˌ
f
ɔ
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái ngã sấp có thể nguy hiểm
danh từ
A technique to minimize impact and injury when falling or being thrown to the ground.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
breakfall
Dạng gốc
(base form)
breakfall
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
break
+
fall
AI
1
Cái ngã sấp có thể nguy hiểm
1
Cái ngã sấp có thể nguy hiểm
1
Cái ngã sấp có thể nguy hiểm