Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
breakaway glass
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɹ
eɪ
k
ə
w
eɪ
ˈ
ɡ
l
æ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sugar glass
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of sugar glass.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sugar glass
AI
1
Đồng nghĩa với sugar glass
1
Đồng nghĩa với sugar glass
1
Đồng nghĩa với sugar glass