Dịch

breakability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tính chất có thể bị phá vỡdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or property of being breakable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. breakabilityDạng gốc (base form)
  2. breakabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI