break-vow
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người không đáng tin cậy; một người thường xuyên phá vỡ lời thề và lời hứadanh từAn untrustworthy person; someone who habitually breaks vows and promises.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- break-vowDạng gốc (base form)
- break-vowsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- purpose-changer, , / , , / , , / , , , , ,
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa