Dịch

break down a wall

cụm từ (phrase)
UK/ˈbɹeɪk ˈdaʊn ə ˈwɔːl/US/ˈbɹeɪk ˈdæʊn ə ˈwɔl/

Nghĩa chính

  1. Đạp đổ bức tườngcụm từ

AI