Dịch

break bread with

cụm từ (phrase)
UK/ˈbɹeɪk ˈbɹɛd wɪð/US/ˈbɹeɪk ˈbrɛd wɪθ/

Nghĩa chính

  1. Ăn ở (nhà ai) được (ai) mời ăncụm từ

AI