Nghĩa chính
- Trở nên tồi tệ, sa ngã, tha hóađộng từTo go wrong; to go downhill.
- Tha hóa, biến chất, sa ngãđộng từTo go bad; to turn toward immorality or crime.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- break badNguyên thể (infinitive)
- breaks badNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- broke bad (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- broken bad (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- breaking badPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .
- , , ! , , , , , ?
- .