Dịch

break bad

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trở nên tồi tệ, sa ngã, tha hóađộng từTo go wrong; to go downhill.
  2. Tha hóa, biến chất, sa ngãđộng từTo go bad; to turn toward immorality or crime.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. break badNguyên thể (infinitive)
  2. breaks badNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. broke bad (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. broken bad (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. breaking badPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , , ! , , , , , ?
  • .

AI