Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
break a rule
UK
/ˈ
b
ɹ
eɪ
k
ə
ˈɹ
uː
l
/
US
/ˈ
b
ɹ
eɪ
k
ə
ˈɹ
u
l
/
Nghĩa chính
1
Phạm quy, phạm nội quy
Ví dụ
Students
who
break
a
rule
will
be
disciplined
.
Học sinh nào vi phạm nội quy sẽ bị kỷ luật.
Xuất hiện ở từ khác
break
kết hợp
phạm quy, phạm nội quy
rule
kết hợp
phá vỡ một quy tắc
AI
1
Phạm quy
1
Phạm quy
1
Phạm quy