Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bread wheat
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɹɛ
d
ˈ
w
iː
t
/
US
/ˈ
b
r
ɛ
d
ˈ
w
i
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với common wheat
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of common wheat.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
common wheat
Ví dụ
Scientists
have
sequenced
the
genome
of
bread
wheat
.
AI
1
Đồng nghĩa với common wheat
1
Đồng nghĩa với common wheat
1
Đồng nghĩa với common wheat