Dịch

bread wheat

danh từ (noun)
UK/ˈbɹɛd ˈwiːt/US/ˈbrɛd ˈwit/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với common wheatdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of common wheat.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI