Dịch

bread starter

danh từ (noun)
US/ˈbrɛd ˈstɑɹ.tɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hỗn hợp nước và bột mì đã được lên men bởi vi khuẩn và nấm men tự nhiên, dùng để chế biến bánh mì bột chuadanh từA mixture of water and flour that has been fermented by bacteria and natural yeasts, used to prepare sourdough bread.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bread starterDạng gốc (base form)
  2. bread startersSố nhiều (plural)

AI