Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bread flour
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɹɛ
d
ˈ
f
l
aʊ
.
ə
/
US
/ˈ
b
r
ɛ
d
ˈ
f
l
aʊ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Bột bánh mì
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of strong flour.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bread flour
Dạng gốc
(base form)
bread flour
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
strong flour
AI
1
Bột bánh mì
1
Bột bánh mì
1
Bột bánh mì