Dịch

bread chipper

danh từ (noun)
UK/ˈbɹɛd ˈtʃɪpə/

Nghĩa chính

  1. Người cắt bánh mì hoặc cắt vỏ bánh mìdanh từA person who slices bread or pares breadcrust.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bread chipperDạng gốc (base form)
  2. bread chippersSố nhiều (plural)

AI